Bản dịch của từ 孶息 trong tiếng Việt

孶息

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

孶息 (Cụm từ)

zī xī
01

谓直接或间接由原物所产生的果实或收益,可分天然孳息与法定孳息,如果实为果树的天然孳息,利息为资本的法定孳息。

Ví dụ
02

生长。。晋书.卷五十六.江统传:「始徙之时,户落百数,子孙孳息,今以千计,数世之后,必至殷炽。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孶息

孶
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿱,茲,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶乚乚丶乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép