ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
孶生
Bảng phân tích âm vị 孶
Zī
Sinh sôi, nảy nở; sinh sản và phát triển nhiều (ví dụ: “vạn vật孳生” = muôn loài sinh sôi)
生长繁衍。。如:「万物孳生」。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zī
孶
shēng
生
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép