Bản dịch của từ 孶生 trong tiếng Việt

孶生

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

孶生 (Động từ)

zī shēng
01

Sinh sôi, nảy nở; sinh sản và phát triển nhiều (ví dụ: “vạn vật孳生” = muôn loài sinh sôi)

生长繁衍。。如:「万物孳生」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孶生

shēng

孶
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿱,茲,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶乚乚丶乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép