Bản dịch của từ 孶衍 trong tiếng Việt

孶衍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

孶衍 (Động từ)

zī yǎn
01

Sinh sôi, nảy nở; lan rộng, phát triển (thường để chỉ sinh sôi nhiều về số lượng)

滋生、蕃衍。。新唐书.卷二二二.南蛮传下.环王传:「有西屠夷,盖援还,留不去者才十户,隋末孳衍至三百。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孶衍

yǎn

孶
Bính âm:
【zī】【ㄗ】【TƯ】
Hình thái radical:
⿱,茲,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶乚乚丶乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép