ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
孶衍
Bảng phân tích âm vị 孶
Zī
Sinh sôi, nảy nở; lan rộng, phát triển (thường để chỉ sinh sôi nhiều về số lượng)
滋生、蕃衍。。新唐书.卷二二二.南蛮传下.环王传:「有西屠夷,盖援还,留不去者才十户,隋末孳衍至三百。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zī
孶
yǎn
衍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép