ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
孷
Bảng phân tích âm vị 孷
Lí
〔~喖(zī)〕① Con người và động vật có vú sinh đôi. ②Song sinh.
〔~孖(zī)〕①人和哺乳动物产双子。②双生子。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép