Bản dịch của từ 孺子不可教 trong tiếng Việt
孺子不可教
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rú | ㄖㄨˊ | r | u | thanh sắc |
孺子不可教 (Thành ngữ)
【rú zǐ bù kě jiào】
01
Trẻ nhỏ khó dạy
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孺子不可教
rú
孺
zi
子
bù
不
kě
可
jiào
教
- Bính âm:
- 【rú】【ㄖㄨˊ】【NHỤ】
- Các biến thể:
- 𡥶, 𡦗, 𡦘
- Hình thái radical:
- ⿰,子,需
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一一丶フ丨丶丶丶丶一ノ丨フ丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
繻
㾒
䤉
颥
䰰
渪
薷
嬬
䘫
㨌
鴽
㹘
㝁
孖
孶
孑
孷
孿
㜽
㝀
孳
孰
存
㜿
䦋
臨
䛾
䮛
儰
㔤
鳆
簁
麊
謓
璛
闆
孺子
妇孺
孺人
孩孺
童孺
孺子牛
妇孺皆知
孺子可教
