Bản dịch của từ 孻 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nái

ㄋㄞˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

nái
01

Từ địa phương ở Quảng Đông, Phúc Kiến chỉ con út sinh ra khi cha mẹ đã cao tuổi (như con cháu cuối cùng trong gia đình)

方言,中国广东,福建一带称老年所生幼子为孻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

孻
Bính âm:
【nái】【ㄋㄞˊ】【NÃI】
Các biến thể:
𡦌
Hình thái radical:
⿰,子,盡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一乚一一丨一丶丶丶丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép