Bản dịch của từ 孼妾 trong tiếng Việt
孼妾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
孼妾 (Danh từ)
【niè qiè】
01
Người vợ thứ, nàng hầu; nô lệ; tiểu thiếp
下人或奴隶;小妾,指地位较低的妻子或情妇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孼妾
niè
孼
qiè
妾
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
- Các biến thể:
- 孽
- Hình thái radical:
- ⿱,辥,子
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚丨丿丨乚一乚一丶一丶丿一一丨乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㟧
䄒
聶
噛
峊
㸎
鉨
镊
鑷
讘
嵲
乜
㝀
孖
孢
孥
学
孠
孫
學
㝁
孱
孭
存
鯭
麗
㼄
旟
蹬
鏂
贇
䱠
攊
穦
闞
櫓
