Bản dịch của từ 孽出 trong tiếng Việt

孽出

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

孽出 (Tính từ)

niè chū
01

Sinh ra (mang nghĩa tiêu cực: sinh ra tội lỗi, con hoang, hậu quả xấu); cũng viết là “孼出

1.亦作“孼出”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con sinh ngoài chính thất; là con của vợ lẽ (庶出: con thứ, không cùng mẹ vợ chính thức)

2.庶出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孽出

niè

chū

Các từ liên quan

孽债
孽党
孽妾
孽嬖
孽子
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
孽
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
Các biến thể:
㜸, 孼, 蠥, 𡦣, 𡦯, 𡾤, 𦽆, 巕, 𦽚, 𦾦, 𦾨, 𧃯
Hình thái radical:
⿰,薛,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép