Bản dịch của từ 孽子 trong tiếng Việt
孽子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
孽子 (Danh từ)
【niè zǐ】
01
Con trai của vợ lẽ
妾的儿子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con trai bất hiếu
不孝声
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đứa con không xứng đáng
不孝子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Con rơi
私生子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孽子
niè
孽
zi
子
Các từ liên quan
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
- Các biến thể:
- 㜸, 孼, 蠥, 𡦣, 𡦯, 𡾤, 𦽆, 巕, 𦽚, 𦾦, 𦾨, 𧃯
- Hình thái radical:
- ⿰,薛,子
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摄
鋷
噛
闑
㖖
㙞
𠕄
䯀
槷
孼
㜦
痆
孟
孛
孜
孥
㝁
孩
孝
孡
㜿
孾
孮
字
瀤
䮢
鏕
闚
類
䪙
颽
䕭
䩷
騪
譪
廭
造孽
孽缘
妖孽
作孽
罪孽
孽畜
口孽
孽障
孽种
余孽
