Bản dịch của từ 孽子孤臣 trong tiếng Việt

孽子孤臣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

孽子孤臣 (Tính từ)

niè zǐ gū chén
01

Con hoang thần cô; kẻ bị cô lập

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孽子孤臣

niè

zi

chén

Các từ liên quan

孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
孤丁
孤丁丁
孤上
孤举
孤云
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
孽
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
Các biến thể:
㜸, 孼, 蠥, 𡦣, 𡦯, 𡾤, 𦽆, 巕, 𦽚, 𦾦, 𦾨, 𧃯
Hình thái radical:
⿰,薛,子
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép