Bản dịch của từ 孽臣 trong tiếng Việt
孽臣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
孽臣 (Danh từ)
【niè chén】
01
Thần tử phản nghịch, bề tôi phản trắc (kẻ phản loạn, bất trung với chủ)
1.亦作“孼臣”。
Ví dụ
02
Kẻ thân cận gian hùng trong triều (bề tôi được sủng ái nhưng gian tà, hại nước hại dân)
2.奸邪嬖幸之臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 孽臣
niè
孽
chén
臣
Các từ liên quan
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NGHIỆT】
- Các biến thể:
- 㜸, 孼, 蠥, 𡦣, 𡦯, 𡾤, 𦽆, 巕, 𦽚, 𦾦, 𦾨, 𧃯
- Hình thái radical:
- ⿰,薛,子
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 子
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丨フ一フ一丶一丶ノ一一丨フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摄
鋷
噛
闑
㖖
㙞
𠕄
䯀
槷
孼
㜦
痆
孟
孛
孜
孥
㝁
孩
孝
孡
㜿
孾
孮
字
瀤
䮢
鏕
闚
類
䪙
颽
䕭
䩷
騪
譪
廭
造孽
孽缘
妖孽
作孽
罪孽
孽畜
口孽
孽障
孽种
余孽
