Bản dịch của từ 宁可信其有,不可信其无 trong tiếng Việt
宁可信其有,不可信其无
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nìng | ㄋㄧㄥˋ | n | ing | thanh huyền |
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
宁可信其有,不可信其无 (Thành ngữ)
【nìng kě xìn qí yǒu , bù kě xìn qí wú】
01
Nên tin rằng có, không nên tin rằng không có. Chỉ việc làm cần có sự chuẩn bị đầy đủ.
宁愿相信它有,不可相信它没有。指做事要有充分的准备。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宁可信其有,不可信其无
nìng
宁
kě
可
xìn
信
qí
其
yǒu
有
,
不
bù
无
Các từ liên quan
宁一
宁丁
宁业
可丁可卯
可不
可不是
可不的
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
其与
其中
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
无一不备
无一不知
无一可
无一时
- Bính âm:
- 【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
- Các biến thể:
- 㝉, 佇, 寧, 貯, 甯, 寍, 寕, 寜, 寗, 㝕, 𡧾
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,丁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橣
聹
檸
咛
鬡
嬣
儜
狞
獰
寗
鸋
拧
寍
㿦
寕
擰
佞
寜
㣷
濘
拧
澝
甯
侫
苎
㿾
拀
鉒
㝉
殶
竚
筯
鍺
㺛
壴
㹥
宵
宅
寮
㝔
㝮
㝭
寒
宣
寔
㝯
寘
㝗
𠂝
扖
𠃞
㐶
㐴
仚
刋
㧄
𠕁
冎
犮
外
宁可
宁愿
宁肯
毋宁
无宁
宁静
安宁
北宁
辽宁
广宁
宁波
南宁
西宁
李宁
宁平
