Bản dịch của từ 宁缺毋滥 trong tiếng Việt

宁缺毋滥

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

宁缺毋滥 (Thành ngữ)

nìng quē wú làn
01

Thà thiếu không ẩu; thà ít mà tốt; thà thiếu còn hơn nhận bừa

宁可缺少一些,不要不顾质量一味求多

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宁缺毋滥

nìng

quē

làn

Các từ liên quan

宁一
宁丁
宁业
缺一不可
缺三短四
缺丧
缺乏
缺事
毋乃
毋事
毋何
毋几
毋句
滥交
滥伐
滥伪
滥侈
宁
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Các biến thể:
㝉, 佇, 寧, 貯, 甯, 寍, 寕, 寜, 寗, 㝕, 𡧾
Hình thái radical:
⿱,宀,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép