Bản dịch của từ 宂下 trong tiếng Việt

宂下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇrongthanh hỏi

宂下 (Tính từ)

rǒng xià
01

Chỉ chức vị thấp kém; địa vị, quyền hạn ở dạng cấp dưới, thấp hèn (Hán-Việt: 'sái hạ' / 'sái' vốn cổ nghĩa là hạ thấp)

谓官位低下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂下

rǒng

xià

Các từ liên quan

宂人
宂僭
宂兵
宂列
宂口
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
宂
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
Hình thái radical:
⿱宀几
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép