Bản dịch của từ 宂下 trong tiếng Việt
宂下
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂下 (Tính từ)
【rǒng xià】
01
Chỉ chức vị thấp kém; địa vị, quyền hạn ở dạng cấp dưới, thấp hèn (Hán-Việt: 'sái hạ' / 'sái' vốn cổ nghĩa là hạ thấp)
谓官位低下。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂下
rǒng
宂
xià
下
Các từ liên quan
宂人
宂僭
宂兵
宂列
宂口
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
