ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宂人
Bảng phân tích âm vị 宂
Rǒng
Kẻ ăn không ngồi rồi; người ăn bám, người rỗi rãi (ăn không làm)
闲人,吃闲饭的人。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
rǒng
宂
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép