Bản dịch của từ 宂僭 trong tiếng Việt
宂僭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂僭 (Danh từ)
【rǒng jiàn】
01
(书面) 多余、僭越、不合适地越权或加以附会(同“冗僭”),偏书面语、古语色彩
1.亦作“冗僭”。
Ví dụ
02
Quan chức thừa thãi, kém khả năng; người giữ chức mà không xứng đáng, vô dụng
2.指多余而又不称职的官吏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂僭
rǒng
宂
jiàn
僭
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂兵
宂列
宂口
僭上
僭乱
僭伪
僭位
