Bản dịch của từ 宂句 trong tiếng Việt

宂句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇrongthanh hỏi

宂句 (Danh từ)

rǒng jù
01

Cụm câu thừa, câu vô ích/không cần thiết (còn gọi là 冗句) — những câu lặp lại hoặc thừa trong văn bản

1.亦作“冗句”。

Ví dụ
02

Câu văn rườm rà, thừa chữ, dài dòng; lời văn lôi thôi gây cảm giác累赘 (lệ tú)—dùng để chê cách viết không gọn.

2.累赘的文句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂句

rǒng

Các từ liên quan

宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
宂
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
Hình thái radical:
⿱宀几
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép