Bản dịch của từ 宂吏 trong tiếng Việt
宂吏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂吏 (Danh từ)
【rǒng lì】
01
Quan lại không có chức vụ cố định; viên chức phẩm cấp thấp, làm việc không thường xuyên (tương tự “lê dân” hoặc kẻ giữ chức tạm thời)
1.无固定职事的官吏。
Ví dụ
02
Quan lại thừa thãi, quan chức vô dụng, công bộc không cần thiết
2.多余无用的官吏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂吏
rǒng
宂
lì
吏
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
吏习
吏书
吏事
吏人
吏从
