Bản dịch của từ 宂宂 trong tiếng Việt
宂宂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂宂 (Tính từ)
【róng rǒng】
01
Rườm rà, lặp lại, dư thừa (cách nói văn ngôn; giống chữ 冗冗)
1.亦作“冗冗”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Miêu tả nhiều, nhiều, dày đặc (lớn, đầy đủ)
3.形容众多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Rối rắm, lộn xộn; quanh co lộn lạo (một trạng thái hỗn độn, dây dợ)
4.纷乱;缭乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Quần chúng; nhiều người (từ Hán cổ, chỉ đám đông)
2.众人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂宂
rǒng
宂
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
宂口
宂句
宂吏
宂坌
宂委
