Bản dịch của từ 宂局 trong tiếng Việt

宂局

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇrongthanh hỏi

宂局 (Danh từ)

rǒng jú
01

Ghi chú: chữ khác viết là「冗局」,指冗贅無用或多餘的官署職務或文件局面古書用語現已罕見

1.亦作“冗局”。

Ví dụ
02

Cơ quan thừa; tổ chức dư thừa (không cần thiết)

2.指多余的机构。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂局

rǒng

Các từ liên quan

宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
局中人
局主
局任
局体
局促
宂
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
Hình thái radical:
⿱宀几
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép