Bản dịch của từ 宂局 trong tiếng Việt
宂局
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂局 (Danh từ)
【rǒng jú】
01
Ghi chú: chữ khác viết là「冗局」,指冗贅、無用或多餘的官署/職務或文件局面(古書用語,現已罕見)
1.亦作“冗局”。
Ví dụ
02
Cơ quan thừa; tổ chức dư thừa (không cần thiết)
2.指多余的机构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂局
rǒng
宂
jú
局
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
局中人
局主
局任
局体
局促
