Bản dịch của từ 宂弱 trong tiếng Việt
宂弱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂弱 (Tính từ)
【rǒng ruò】
01
薄弱、孱弱(亦作“冗弱”),意指力量、氣勢或程度很弱
1.亦作“冗弱”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gầy ốm, yếu ớt; thấp kém, hèn mọn (Hán Việt: nhược)
2.羸弱;卑弱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂弱
rǒng
宂
ruò
弱
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
弱不好弄
弱不禁风
弱不胜衣
弱丧
弱主
