Bản dịch của từ 宂忙 trong tiếng Việt
宂忙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂忙 (Tính từ)
【rǒng máng】
01
Bận rộn, tấp nập (cách viết cổ, tương đương 冗忙: quá bận)
1.亦作“冗忙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bận rộn, rất nhiều công việc (tương đương “ph繁忙”) — nhấn mạnh trạng thái bận
2.繁忙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂忙
rǒng
宂
máng
忙
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
忙三迭四
忙上加忙
忙不择价
忙不迭
忙中有失
