ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宂急
Bảng phân tích âm vị 宂
Rǒng
Nhiều và cấp bách; có nhiều việc cần giải quyết gấp (chủ yếu bằng văn bản)
繁多而紧急。
rǒng
宂
jí
急
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép