Bản dịch của từ 宂散 trong tiếng Việt

宂散

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇrongthanh hỏi

宂散 (Tính từ)

róng sǎn
01

Thừa thãi, lười biếng không làm việc; rườm rà, không cần thiết (cũng viết là 冗散)

1.亦作“冗散”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhàn rỗi, không có nhiệm vụ cố định; làm việc lơ đãng, không chuyên trách (Hán-Việt: nhàn tán/không cố định chức trách)

2.闲散,无固定职守。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kẻ nhàn rỗi, người lêu lổng (chỉ người ăn không ngồi rồi, rảnh rỗi không làm việc)

3.指闲散的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Chùng xuống, lỏng lẻo; rệu rã, tinh thần uể oải (mô tả trạng thái mệt mỏi, thiếu tập trung)

4.疲沓涣散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(Câu) chần chừ, lỏng lẻo, không chặt chẽ; mạo từ hoặc cách diễn đạt dài dòng và lan man

5.谓文章拖沓松散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂散

rǒng

sàn

Các từ liên quan

宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
宂
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
Hình thái radical:
⿱宀几
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép