Bản dịch của từ 宂末 trong tiếng Việt

宂末

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇrongthanh hỏi

宂末 (Tính từ)

rǒng mò
01

Cũng viết là “冗末”, nghĩa cổ: thừa thãi, dư thừa; phần thừa cuối cùng (dư cuối)

1.亦作“冗末”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tầm thường, kém cỏi, đê tiện (chỉ phẩm chất thấp kém)

2.庸劣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phức tạp và tầm thường; lộn xộn và rời rạc (chủ yếu đề cập đến những thứ hoặc vật phẩm nhiều, nhỏ và rải rác)

3.繁杂琐细。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂末

rǒng

Các từ liên quan

宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
末上
末世
末业
末主
宂
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
Hình thái radical:
⿱宀几
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép