Bản dịch của từ 宂泛 trong tiếng Việt
宂泛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂泛 (Tính từ)
【rǒng fàn】
01
Rườm rà, dài dòng (cũng viết作“冗泛”) — chỉ lời nói hoặc chữ viết quá nhiều, không súc tích
1.亦作“冗泛”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không rõ rệt, tầm thường; chung chung, bình thường (giống “phân phất, thoáng qua” hoặc “không đặc sắc”)
2.犹泛泛,一般。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thừa thãi; dư thừa (không cần thiết)
3.多余。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂泛
rǒng
宂
fàn
泛
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
泛交
