Bản dịch của từ 宂漫 trong tiếng Việt
宂漫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂漫 (Tính từ)
【rǒng màn】
01
Thừa thãi, dài dòng; giống chữ cổ viết là「冗漫」có nghĩa là rườm rà, không cần thiết
1.亦作“冗漫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rắc rối, phiền phức, lộn xộn; rời rạc, không gọn ghẽ (mang ý trìu tượng: việc/ lời lẽ kéo dài, lê thê và lộn xộn).
2.繁琐芜杂;散漫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂漫
rǒng
宂
màn
漫
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
