Bản dịch của từ 宂猥 trong tiếng Việt
宂猥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂猥 (Danh từ)
【rǒng wěi】
01
Ghi chú: chữ này là điển văn cổ, ít dùng; ý nói chữ '?猥' (phiếm chỉ chữ khác) — thông tin tham chiếu/biến thể chữ (có dạng viết khác).
1.亦作“?猥”。
Ví dụ
02
Quan nhỏ, viên lính làm việc bẩn, chức quan thấp kém và卑微(bị khinh rẻ)
2.谓低微卑贱的杂吏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂猥
rǒng
宂
wěi
猥
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
猥下
猥亵
猥人
猥众
猥佌
