ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宂率
Bảng phân tích âm vị 宂
Rǒng
Bận rộn nhưng làm cẩu thả, hời hợt; công việc vội vàng, sơ sài
繁忙而粗疏。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
rǒng
宂
lǜ
率
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép