ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
宂碎
Bảng phân tích âm vị 宂
Rǒng
Tầm thường, tầm thường (nhiều, việc nhỏ nhặt, rườm rà)
繁杂琐碎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
rǒng
宂
suì
碎
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép