Bản dịch của từ 宂繁 trong tiếng Việt
宂繁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂繁 (Tính từ)
【rǒng fán】
01
Phức tạp, rườm rà; quá nhiều chi tiết (cũng viết thành “冗繁”). Nhấn mạnh sự thừa thãi, không cần thiết.
1.亦作“冗繁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phức tạp và tầm thường, nhiều thứ và rải rác (mang ý nghĩa lộn xộn và có nhiều chi tiết không quan trọng)
2.繁杂,琐碎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂繁
rǒng
宂
fán
繁
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
繁丝急管
繁丽
繁乱
繁云
繁人
