Bản dịch của từ 宂脞 trong tiếng Việt

宂脞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǒng

ㄖㄨㄥˇrongthanh hỏi

宂脞 (Tính từ)

rǒng cuǒ
01

Một dạng chữ cổ/điển ngữ, ý chỉ '冗脞' (từ nghèo dùng ít, cổ văn); thường xuất hiện trong chú giải chữ nghĩa, không phải từ thông dụng

1.亦作“冗脞”。

Ví dụ
02

Phiền phức, rườm rà, lặt vặt

2.烦琐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂脞

rǒng

cuǒ

Các từ liên quan

宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
宂
Bính âm:
【rǒng】【ㄖㄨㄥˇ】【NHŨNG】
Hình thái radical:
⿱宀几
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép