Bản dịch của từ 宂迫 trong tiếng Việt
宂迫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂迫 (Tính từ)
【rǒng pò】
01
Cực kỳ chật chội, gò bó; cũng viết là 冗迫 (chỉ tình trạng bị ép buộc hoặc quá sức, khốn cùng vì chật hẹp)
1.亦作“冗迫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bận rộn; vội vàng, tất bật (tình trạng công việc hay hành động diễn ra gấp gáp)
2.繁忙;匆忙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂迫
rǒng
宂
pò
迫
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
