Bản dịch của từ 宂重 trong tiếng Việt
宂重
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǒng | ㄖㄨㄥˇ | r | ong | thanh hỏi |
宂重 (Tính từ)
【rǒng zhòng】
01
Nhiều và cồng kềnh; số lượng lớn nhưng nặng nề, bất tiện (Hán Việt: tú trọng/??) — nhấn vào ý 'phức tạp, rườm rà và nặng'.
繁多而笨重。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宂重
rǒng
宂
zhòng
重
Các từ liên quan
宂下
宂人
宂僭
宂兵
宂列
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
