Bản dịch của từ 宅居 trong tiếng Việt

宅居

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

宅居 (Danh từ)

zhái jū
01

Nhà ở; nơi cư trú (từ Hán Việt: = trạch, = nhà/đất cư trú)

2.住宅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sống, cư trú (ở nhà/đóng cư trú tại một nơi)

1.居住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宅居

zhái

Các từ liên quan

宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
居下讪上
居不重茵
居业
宅
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
㡯, 厇, 度, 𡊾, 𡧜, 𡧪, 宅
Hình thái radical:
⿱,宀,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép