Bản dịch của từ 宅屋 trong tiếng Việt

宅屋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

宅屋 (Danh từ)

zhái wū
01

Nhà ở; chỗ ở (nhà ở cá nhân hoặc nhà ở nói chung) — Hán Việt: trạch ốc (trạch = nhà, ốc = nhà).

住房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宅屋

zhái

Các từ liên quan

宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
屋上乌
屋上建瓴
屋上架屋
屋下作屋
宅
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
㡯, 厇, 度, 𡊾, 𡧜, 𡧪, 宅
Hình thái radical:
⿱,宀,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép