Bản dịch của từ 宅引 trong tiếng Việt

宅引

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhái

ㄓㄞˊzhaithanh sắc

宅引 (Danh từ)

zhái yǐn
01

Một chức danh/biệt danh thời Tống chỉ người đưa đường buổi sáng cho thừa tướng tới 中书省; nghĩa đen là “người dẫn tới nhà ()”, mang tính lịch sử/thuật ngữ hành chính

宋时,宰相于假日黎明赴中书省,有朱衣吏自私第前导,称宅引。参阅宋庞元英《文昌杂录》卷三﹑宋赵升《朝野类要.宅引》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宅引

zhái

yǐn

Các từ liên quan

宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
引丝
引久
宅
Bính âm:
【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
Các biến thể:
㡯, 厇, 度, 𡊾, 𡧜, 𡧪, 宅
Hình thái radical:
⿱,宀,乇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フノ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép