Bản dịch của từ 宅神 trong tiếng Việt
宅神
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhái | ㄓㄞˊ | zh | ai | thanh sắc |
宅神 (Danh từ)
【zhái shén】
01
Được xem là thần linh; vật/nhân vật được thờ cúng như thần (đỡ mệnh, cầu phúc)
1.托为神灵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thần linh hoặc ma quỷ trú trong nhà; các thần hộ gia (thần nhà)
2.住宅里的神鬼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宅神
zhái
宅
shén
神
Các từ liên quan
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
- Bính âm:
- 【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 㡯, 厇, 度, 𡊾, 𡧜, 𡧪, 宅
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,乇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑲
择
厇
㟙
㡯
擇
翟
檡
㢎
宇
㝖
宄
㝢
寋
寧
宷
宁
寑
㝱
寜
宩
辿
仳
羊
㔕
阨
𠇊
江
𠂬
存
扦
䌶
伄
住宅
宅男
宅配
宅女
豪宅
民宅
宅子
凶宅
死宅
宅院
