Bản dịch của từ 宅身 trong tiếng Việt
宅身
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhái | ㄓㄞˊ | zh | ai | thanh sắc |
宅身 (Động từ)
【zhái shēn】
01
Để thành lập chính mình; to set up self (thành lập chính mình, thành lập chính mình trong xã hội) - tập trung vào việc xác lập nhân cách và khẳng định bản thân trong xã hội.
犹立身。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宅身
zhái
宅
shēn
身
Các từ liên quan
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
- Bính âm:
- 【zhái】【ㄓㄞˊ】【TRẠCH】
- Các biến thể:
- 㡯, 厇, 度, 𡊾, 𡧜, 𡧪, 宅
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,乇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑲
择
厇
㟙
㡯
擇
翟
檡
㢎
宇
㝖
宄
㝢
寋
寧
宷
宁
寑
㝱
寜
宩
辿
仳
羊
㔕
阨
𠇊
江
𠂬
存
扦
䌶
伄
住宅
宅男
宅配
宅女
豪宅
民宅
宅子
凶宅
死宅
宅院
