Bản dịch của từ 宇守 trong tiếng Việt

宇守

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇守 (Danh từ)

yú shǒu
01

Sơn hà, đất nước; lãnh thổ (từ Hán cổ, mang nghĩa quốc gia hoặc bờ cõi)

国土;疆土。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇守

shǒu

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇宙
宇宙射线
守一
守业
守丞
守丧
守中
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép