Bản dịch của từ 宇宙学 trong tiếng Việt

宇宙学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇宙学 (Danh từ)

yǔ zhòu xué
01

Vũ trụ học (ngành khoa học nghiên cứu về nguồn gốc, cấu trúc và sự tiến hóa của vũ trụ)

研究宇宙的起源、结构和演化的学科。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇宙学

zhòu

xué

宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép