Bản dịch của từ 宇宙模型 trong tiếng Việt
宇宙模型
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
宇宙模型 (Danh từ)
【yǔ zhòu mó xíng】
01
Mô hình thể hiện vị trí và cách chuyển động của vật chất trong vũ trụ.
一种表示宇宙中物质的位置和运动方式的模型。如大爆炸宇宙模型、稳恒态宇宙模型等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇宙模型
yǔ
宇
zhòu
宙
mó
模
xíng
型
Các từ liên quan
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
宙合
宙外
宙始
宙斯
模习
模仿
模仿说
模传
模具
型号
型坊
型式
型材
型砂
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕒
鄅
㝢
㒜
禹
羽
与
𠕘
斞
傴
楀
嶼
宏
宀
宁
宽
寢
実
㝗
寗
宂
害
宭
宺
守
百
页
妃
刖
阫
贠
延
伣
㞬
忣
忕
宇宙
楼宇
庙宇
寰宇
眉宇
宇航
天宇
殿宇
大宇
宇文
