Bản dịch của từ 宇宙环境 trong tiếng Việt
宇宙环境
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
宇宙环境 (Danh từ)
【yǔ zhòu huán jìng】
01
Môi trường vũ trụ, không gian bên ngoài bầu khí quyển.
又称“星际环境”。指大气层以外的宇宙空间。对人类生存和发展有重要影响,如太阳辐射及其活动,宇宙射线或星际物质,月球、太阳和地球间位置的变动等。对宇宙环境的研究尚处于起步阶段。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇宙环境
yǔ
宇
zhòu
宙
huán
环
jìng
境
Các từ liên quan
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
宙合
宙外
宙始
宙斯
环丘
环中
环主
环人
环介
境会
境况
境土
境地
境域
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕒
鄅
㝢
㒜
禹
羽
与
𠕘
斞
傴
楀
嶼
宏
宀
宁
宽
寢
実
㝗
寗
宂
害
宭
宺
守
百
页
妃
刖
阫
贠
延
伣
㞬
忣
忕
宇宙
楼宇
庙宇
寰宇
眉宇
宇航
天宇
殿宇
大宇
宇文
