Bản dịch của từ 宇宙通信 trong tiếng Việt

宇宙通信

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇宙通信 (Danh từ)

yǔ zhòu tōng xìn
01

Giao tiếp không gian.

即“空间通信”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇宙通信

zhòu

tōng

xìn

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
宙合
宙外
宙始
宙斯
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép