Bản dịch của từ 宇宙锋 trong tiếng Việt
宇宙锋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
宇宙锋 (Danh từ)
【yǔ zhòu fēng】
01
Vở kịch truyền thống, nói về âm mưu của nhân vật lịch sử Zhao Gao trong triều đại Tần.
戏曲传统剧目。叙秦代权奸赵高,派人盗取御赐匡家之宝剑“宇宙锋”行刺秦二世,以陷害亲家匡扶。又将已嫁匡家之女赵艳容献于秦二世,艳容金殿装疯,得以幸免。最后真相大白,匡扶全家团圆。汉剧、京剧、徽剧、秦腔等都有此剧目。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇宙锋
yǔ
宇
zhòu
宙
fēng
锋
Các từ liên quan
宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
宙合
宙外
宙始
宙斯
锋出
锋刃
锋利
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
- Các biến thể:
- 㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,于
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 宀
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠕒
鄅
㝢
㒜
禹
羽
与
𠕘
斞
傴
楀
嶼
宏
宀
宁
宽
寢
実
㝗
寗
宂
害
宭
宺
守
百
页
妃
刖
阫
贠
延
伣
㞬
忣
忕
宇宙
楼宇
庙宇
寰宇
眉宇
宇航
天宇
殿宇
大宇
宇文
