Bản dịch của từ 宇宙飞船 trong tiếng Việt

宇宙飞船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇宙飞船 (Danh từ)

yǔ zhòu fēi chuán
01

Tàu vũ trụ; phi thuyền vũ trụ; phi thuyền không gian

用多级火箭做运载工具,从地球上发射出去能在宇宙空间航行的飞行器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇宙飞船

zhòu

fēi

chuán

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
宙合
宙外
宙始
宙斯
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
船东
船人
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép