Bản dịch của từ 宇室 trong tiếng Việt

宇室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇室 (Danh từ)

yǔ shì
01

Nhà, mái ấm; nhà cửa (mang nghĩa cổ, chỉ phòng ốc hoặc gia đình)

房舍。借指家庭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇室

shì

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép