Bản dịch của từ 宇寰 trong tiếng Việt

宇寰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇寰 (Danh từ)

yǔ huán
01

Vũ trụ, thiên hạ; toàn thế giới, muôn phương (từ Hán cổ, trang trọng)

寰宇,天下。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇寰

huán

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
寰中
寰内
寰区
寰县
寰土
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép