Bản dịch của từ 宇庇 trong tiếng Việt

宇庇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇庇 (Động từ)

yǔ bì
01

Che chở, che chở như bảo hộ (tương tự “庇护” — che đỡ, bảo vệ)

犹庇护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇庇

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
庇佑
庇依
庇借
庇冒
庇卫
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép