Bản dịch của từ 宇庙 trong tiếng Việt

宇庙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˇyuthanh hỏi

宇庙 (Danh từ)

yǔ miào
01

Những cơ quan, điện đình lớn của triều đình; chỉ nơi uy nghi, tôn nghiêm của triều chính (tương tự “庙堂”)

犹庙堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 宇庙

miào

Các từ liên quan

宇下
宇内
宇县
宇守
宇宙
庙主
庙乐
庙会
庙像
庙卫
宇
Bính âm:
【yǔ】【ㄩˇ】【VŨ】
Các biến thể:
㙑, 㝢, 㡰, 穻, 𠨯, 𡧃, 𡧈, 𢉠
Hình thái radical:
⿱,宀,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép